hòn dái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (khẩu ngữ):
- Tinh hoàn: Một bộ phận sinh dục nam, nằm trong bìu, có chức năng sản xuất tinh trùng và hormone sinh dục nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta bị đau ở hòn dái sau cú va chạm.
- Trong y học, ung thư tinh hoàn là bệnh lý ác tính xuất phát từ hòn dái.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hòn dái" là từ thuộc ngôn ngữ khẩu ngữ, có sắc thái thô tục, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc văn bản học thuật.
- Trong giao tiếp thông thường giữa nam giới, từ này có thể được dùng, nhưng cần hết sức thận trọng về ngữ cảnh và đối tượng.
- Trong các văn bản y học, khoa học hoặc khi cần diễn đạt trang trọng, nên sử dụng từ "tinh hoàn".
Các cách sử dụng nâng cao
- "hòn dái lên cổ" (thành ngữ, thô tục): Dùng để chỉ trạng thái lo lắng, sợ hãi tột độ.
- Nghe tin đó, hắn ta sợ đến mức hòn dái lên cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Tinh hoàn (danh từ, trang trọng/y học): Từ đồng nghĩa, dùng trong ngữ cảnh chính thức, y khoa.
- Hạt le (danh từ, khẩu ngữ, phương ngữ): Một từ lóng khác cùng chỉ bộ phận này, cũng mang sắc thái thô tục.
- Dái (danh từ, khẩu ngữ, thô tục): Dạng rút gọn, thường dùng trong các cụm từ hoặc câu chửi thề.
Từ đồng nghĩa
- Tinh hoàn: Từ thuật ngữ y học, trang trọng.
- Hòn cà (khẩu ngữ, thô tục): Từ lóng khác có nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
- Sợ vãi hòn dái (thô tục): Diễn tả sự sợ hãi đến cực điểm.
- Nó bị dọa cho sợ vãi hòn dái.
- d. (kng.). Tinh hoàn.